Tấm Nhựa PP, PVC, PE

Tấm nhựa PP, PVC và PE là các loại vật liệu nhựa có tính chất và ứng dụng riêng biệt. Việc lựa chọn loại tấm nhựa phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể của từng ứng dụng.

Hiển thị 1–24 của 26 kết quả

Tấm Nhựa PP, PVC, PE Là Gì:

Tấm nhựa PP, PVC và PE là các loại vật liệu nhựa phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Dưới đây là mô tả về từng loại:

  1. Tấm nhựa PP (Polypropylene): PP là một loại nhựa thuộc họ polyolefin, có đặc tính nhẹ, cứng và chịu được hóa chất. Tấm nhựa PP thường có khả năng chống ăn mòn tốt và kháng UV, nên nó được sử dụng trong ngành công nghiệp, đóng gói, quảng cáo, nông nghiệp và xây dựng.
  2. Tấm nhựa PVC (Polyvinyl Chloride): PVC là một loại nhựa tổng hợp có tính linh hoạt và khả năng chống cháy tốt. Tấm nhựa PVC thường có màu trắng và có khả năng chống ẩm, chống hóa chất và chống ăn mòn. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, làm vật liệu cách nhiệt, ống dẫn nước, ống thoát nước, trang trí nội thất, v.v.
  3. Tấm nhựa PE (Polyethylene): PE là một loại nhựa có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Tấm nhựa PE có tính linh hoạt, chống ăn mòn và chống hóa chất, và có thể chịu được nhiệt độ cao. Nó được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, chế biến hóa chất, đóng gói, nông nghiệp và xây dựng.

Tấm nhựa PP, PVC và PE là các loại vật liệu nhựa có tính chất và ứng dụng riêng biệt. Việc lựa chọn loại tấm nhựa phù hợp sẽ phụ thuộc vào yêu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể của từng ứng dụng.

⭐Đặc Điểm Của Tấm Nhựa PP, PVC, PE:

Dưới đây là các đặc điểm chung của tấm nhựa PP, PVC và PE:

Tấm nhựa PP (Polypropylene):

  • Độ bền cơ học cao: Tấm nhựa PP có khả năng chịu được tải trọng và va đập tốt.
  • Chống hóa chất: PP có khả năng chống ăn mòn và chịu được hóa chất nên thích hợp cho các ứng dụng liên quan đến chất lỏng hóa học.
  • Chống nhiệt và chống UV: PP có khả năng chịu nhiệt tương đối và chống tia tử ngoại mặt trời.

Tấm nhựa PVC (Polyvinyl Chloride):

  • Độ cứng và cứng cáp: Tấm nhựa PVC có độ cứng cao và giữ nguyên hình dạng trong quá trình sử dụng.
  • Chống cháy: PVC có khả năng chống cháy tốt và được sử dụng trong các ứng dụng an toàn chống cháy.
  • Chống thấm nước: PVC có khả năng chống thấm nước và được sử dụng trong ống thoát nước, bồn bể và hệ thống thoát nước.

Tấm nhựa PE (Polyethylene):

  • Tính linh hoạt: Tấm nhựa PE có độ dẻo cao và linh hoạt trong quá trình sử dụng.
  • Độ bền cao: PE có khả năng chịu được lực kéo và va đập, làm cho tấm nhựa PE trở nên bền bỉ và kháng va đập.
  • Chống ăn mòn và chịu hóa chất: PE có khả năng chống ăn mòn và chịu được nhiều chất hóa học, đặc biệt là trong ngành công nghiệp hóa chất.

Các đặc điểm trên chỉ mang tính chất chung và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng loại nhựa cụ thể và cách xử lý/ghép nối của chúng. Việc lựa chọn tấm nhựa phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể trong các ứng dụng khác nhau.

⭐Ứng Dụng Của Tấm Nhựa PP, PVC, PE:

Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tấm nhựa PP, PVC và PE:

Tấm nhựa PP (Polypropylene):

  1. Ngành công nghiệp: Vật liệu cơ bản trong sản xuất các thiết bị và linh kiện công nghiệp, vỏ máy móc, bình chứa hóa chất, ống dẫn, bộ lọc, v.v.
  2. Ngành đóng gói: Túi đựng thực phẩm, túi mua sắm, bao bì, hộp nhựa, v.v.
  3. Ngành nông nghiệp: Bảo vệ cây trồng, lưới che nắng, tấm che nắng, hệ thống tưới nước, v.v.
  4. Ngành xây dựng: Vách ngăn, trần nhà, tấm lợp, sàn nhựa, bồn nước, ống thoát nước, v.v.

Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong

Tấm nhựa PVC (Polyvinyl Chloride):

  1. Ngành xây dựng: Ống cấp nước, ống thoát nước, ống dẫn điện, vật liệu cách nhiệt, tấm lợp nhựa, cửa, cánh cửa, vách ngăn, v.v.
  2. Ngành đóng gói: Hộp đựng, bao bì, vỏ chai, v.v.
  3. Ngành in ấn: Bảng hiệu, biển quảng cáo, hệ thống chữ nổi, v.v.
  4. Ngành y tế: Ống dẫn, vật liệu y tế không độc hại, bao bì y tế, v.v.

Tấm nhựa PE (Polyethylene):

  1. Ngành đóng gói: Túi ni lông, túi đựng thực phẩm, bao bì, bao gói hàng hóa, v.v.
  2. Ngành nông nghiệp: Bảo vệ cây trồng, bao che, lưới che nắng, bồn nước, ống dẫn nước, v.v.
  3. Ngành xây dựng: Bảng hiệu, tấm lợp nhựa, vật liệu chống thấm, v.v.
  4. Ngành công nghiệp hóa chất: Bồn chứa hóa chất, ống dẫn chất lỏng, vật liệu chịu hóa chất, v.v.

Lưu ý rằng, các ứng dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại nhựa cụ thể và các thuộc tính kỹ thuật của tấm nhựa. Việc lựa chọn tấm nhựa phù hợp với yêu cầu và điều kiện sử dụng cụ thể là quan trọng để

⭐Ưu Điểm Của Tấm Nhựa PP, PVC, PE:

Dưới đây là các ưu điểm chung của tấm nhựa PP, PVC và PE:

Tấm nhựa PP (Polypropylene):

  1. Độ bền cao: Tấm nhựa PP có độ bền cơ học và chống va đập tốt.
  2. Chịu hóa chất: PP có khả năng chống ăn mòn và chịu được hóa chất nên phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến chất lỏng hóa học.
  3. Không thấm nước: Tấm nhựa PP có tính không thấm nước, giúp ngăn chặn thấm và dẫn nước hiệu quả.
  4. Tính linh hoạt: PP có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong và gia công thành các hình dạng phù hợp với ứng dụng cần thiết.

Tấm nhựa PVC (Polyvinyl Chloride):

  1. Độ bền và cứng cáp: Tấm nhựa PVC có độ bền cơ học và độ cứng cao, giúp nó duy trì hình dạng và kích thước ổn định trong quá trình sử dụng.
  2. Chống cháy: PVC có khả năng chống cháy, là vật liệu an toàn trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống cháy.
  3. Khả năng cách điện: Tấm nhựa PVC có tính cách điện tốt, phù hợp với các ứng dụng điện và điện tử.
  4. Dễ gia công: PVC dễ dàng cắt, uốn, hàn và gia công thành các hình dạng và kích thước phù hợp.

Tấm nhựa PE (Polyethylene):

  1. Độ bền cao: Tấm nhựa PE có độ bền cơ học cao, kháng va đập và lực kéo, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính bền và độ tin cậy.
  2. Chống ăn mòn: PE có khả năng chống ăn mòn và chịu được các chất hóa học, là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường ăn mòn.
  3. Tính linh hoạt: Tấm nhựa PE có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong và gia công theo yêu cầu.
  4. Không độc hại: PE là một vật liệu an toàn, không độc hại và thân thiện với môi trường.

⭐Phân Loại Tấm Nhựa PP, PVC, PE:

Dưới đây là phân loại tấm nhựa PP, PVC và PE theo các tiêu chí chung:

  1. Phân loại theo độ dày:
  • Tấm nhựa PP: Có độ dày từ 3mm đến 30mm, ví dụ như 3mm, 5mm, 10mm, 20mm, v.v.
  • Tấm nhựa PVC: Có độ dày từ 1mm đến 30mm, ví dụ như 1mm, 5mm, 10mm, 25mm, v.v.
  • Tấm nhựa PE: Có độ dày từ 1mm đến 30mm, ví dụ như 2mm, 8mm, 15mm, 30mm, v.v.
  1. Phân loại theo kích thước:
  • Tấm nhựa PP, PVC, PE: Có kích thước thông dụng như 1220mm x 2440mm hoặc 1500mm x 3000mm. Tuy nhiên, có thể tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu của khách hàng.
  1. Phân loại theo tỉ trọng:
  • Tấm nhựa PP: Có tỉ trọng khoảng 0.9g/cm3 đến 0.94g/cm3, ví dụ như 0.91g/cm3, 0.92g/cm3, 0.94g/cm3, v.v.
  • Tấm nhựa PVC: Có tỉ trọng khoảng 1.3g/cm3 đến 1.5g/cm3, ví dụ như 1.35g/cm3, 1.4g/cm3, 1.45g/cm3, v.v.
  • Tấm nhựa PE: Có tỉ trọng khoảng 0.91g/cm3 đến 0.96g/cm3, ví dụ như 0.92g/cm3, 0.94g/cm3, 0.96g/cm3, v.v.

Lưu ý rằng, phân loại tấm nhựa cũng có thể được mở rộng để bao gồm các tiêu chí khác như màu sắc, tính chất cơ học, tính năng đặc biệt, và ứng dụng cụ thể.

Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC Trong
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC
Tấm Nhựa PVC